Xông đất năm mới tuổi 1996
Chọn tuổi của bạn (AL):  
Tuổi chủ nhàNăm mới
Năm : Bính Tí [丙子]
Mệnh : Giản Hạ Thủy
Cung : Tốn
Năm : Bính Thân [丙申]
Mệnh : Sơn Hạ Hoả
Niên Mệnh Năm : Mộc
Cung : Nam: Cung Khôn - Nữ: Cung Khôn
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợpNăm Bính Thân <--> Tuổi hợpĐánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1958 [Mậu Tuất]
Thủy - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Mậu  =>  Bình
- Tuất  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1958 [Mậu Tuất]
Hỏa - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Mậu  =>  Bình
Thân - Tuất  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1959 [Kỷ Hợi]
Thủy - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Kỷ  =>  Bình
- Hợi  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1959 [Kỷ Hợi]
Hỏa - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Kỷ  =>  Bình
Thân - Hợi  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Thủy - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Khắc
Bính - Tân  =>  Tương hợp
- Sửu  =>  Lục hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Hỏa - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính - Tân  =>  Tương hợp
Thân - Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1970 [Canh Tuất]
Thủy - Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Bính - Canh  =>  Bình
- Tuất  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1970 [Canh Tuất]
Hỏa - Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Khắc
Bính - Canh  =>  Bình
Thân - Tuất  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thủy - Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Bính - Tân  =>  Tương hợp
- Hợi  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Hỏa - Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Khắc
Bính - Tân  =>  Tương hợp
Thân - Hợi  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1973 [Qúy Sửu]
Thủy - Tang Đố Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Qúy  =>  Bình
- Sửu  =>  Lục hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1973 [Qúy Sửu]
Hỏa - Tang Đố Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Qúy  =>  Bình
Thân - Sửu  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1980 [Canh Thân]
Thủy - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Canh  =>  Bình
- Thân  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1980 [Canh Thân]
Hỏa - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Canh  =>  Bình
Thân - Thân  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1981 [Tân Dậu]
Thủy - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Tân  =>  Tương hợp
- Dậu  =>  Lục phá
Năm Bính Thân -> tuổi : 1981 [Tân Dậu]
Hỏa - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Tân  =>  Tương hợp
Thân - Dậu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1984 [Giáp Tí]
Thủy - Hải Trung Kim   =>  Tương Sinh
Bính - Giáp  =>  Bình
- Tí  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1984 [Giáp Tí]
Hỏa - Hải Trung Kim   =>  Tương Khắc
Bính - Giáp  =>  Bình
Thân - Tí  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1985 [Ất Sửu]
Thủy - Hải Trung Kim   =>  Tương Sinh
Bính - Ất  =>  Bình
- Sửu  =>  Lục hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1985 [Ất Sửu]
Hỏa - Hải Trung Kim   =>  Tương Khắc
Bính - Ất  =>  Bình
Thân - Sửu  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1988 [Mậu Thìn]
Thủy - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Mậu  =>  Bình
- Thìn  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1988 [Mậu Thìn]
Hỏa - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Mậu  =>  Bình
Thân - Thìn  =>  Tam hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1989 [Kỷ Tỵ]
Thủy - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Kỷ  =>  Bình
- Tỵ  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1989 [Kỷ Tỵ]
Hỏa - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Kỷ  =>  Bình
Thân - Tỵ  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân]
Thủy - Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Bính - Nhâm  =>  Tương phá
- Thân  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân]
Hỏa - Kiếm Phong Kim   =>  Tương Khắc
Bính - Nhâm  =>  Tương phá
Thân - Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1997 [Đinh Sửu]
Thủy - Giản Hạ Thủy   =>  Bình
Bính - Đinh  =>  Bình
- Sửu  =>  Lục hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1997 [Đinh Sửu]
Hỏa - Giản Hạ Thủy   =>  Tương Khắc
Bính - Đinh  =>  Bình
Thân - Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2000 [Canh Thìn]
Thủy - Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Bính - Canh  =>  Bình
- Thìn  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 2000 [Canh Thìn]
Hỏa - Bạch Lạp Kim   =>  Tương Khắc
Bính - Canh  =>  Bình
Thân - Thìn  =>  Tam hợp
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ]
Thủy - Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Bính - Tân  =>  Tương hợp
- Tỵ  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ]
Hỏa - Bạch Lạp Kim   =>  Tương Khắc
Bính - Tân  =>  Tương hợp
Thân - Tỵ  =>  Lục hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2004 [Giáp Thân]
Thủy - Tuyền Trung Thủy   =>  Bình
Bính - Giáp  =>  Bình
- Thân  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 2004 [Giáp Thân]
Hỏa - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Bính - Giáp  =>  Bình
Thân - Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2010 [Canh Dần]
Thủy - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Canh  =>  Bình
- Dần  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 2010 [Canh Dần]
Hỏa - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Canh  =>  Bình
Thân - Dần  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2011 [Tân Mão]
Thủy - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Tân  =>  Tương hợp
- Mão  =>  Tam hình
Năm Bính Thân -> tuổi : 2011 [Tân Mão]
Hỏa - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Tân  =>  Tương hợp
Thân - Mão  =>  Bình
TB