| Tuổi chủ nhà | Năm mới |
| Năm : Bính Tí [丙子] Mệnh : Giản Hạ Thủy Cung : Tốn | Năm : Bính Thân [丙申] Mệnh : Sơn Hạ Hoả Niên Mệnh Năm : Mộc Cung : Nam: Cung Khôn - Nữ: Cung Khôn |
| Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợp | Năm Bính Thân <--> Tuổi hợp | Đánh giá |
|---|---|---|
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1958 [Mậu Tuất] Thủy - Bình Địa Mộc => Tương Sinh Bính - Mậu => Bình Tí - Tuất => Bình | Năm Bính Thân -> tuổi : 1958 [Mậu Tuất] Hỏa - Bình Địa Mộc => Tương Sinh Bính - Mậu => Bình Thân - Tuất => Bình | TB |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1959 [Kỷ Hợi] Thủy - Bình Địa Mộc => Tương Sinh Bính - Kỷ => Bình Tí - Hợi => Bình | Năm Bính Thân -> tuổi : 1959 [Kỷ Hợi] Hỏa - Bình Địa Mộc => Tương Sinh Bính - Kỷ => Bình Thân - Hợi => Lục hại | TB |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1961 [Tân Sửu] Thủy - Bích Thượng Thổ => Tương Khắc Bính - Tân => Tương hợp Tí - Sửu => Lục hợp | Năm Bính Thân -> tuổi : 1961 [Tân Sửu] Hỏa - Bích Thượng Thổ => Tương Sinh Bính - Tân => Tương hợp Thân - Sửu => Bình | TB |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1970 [Canh Tuất] Thủy - Thoa Xuyến Kim => Tương Sinh Bính - Canh => Bình Tí - Tuất => Bình | Năm Bính Thân -> tuổi : 1970 [Canh Tuất] Hỏa - Thoa Xuyến Kim => Tương Khắc Bính - Canh => Bình Thân - Tuất => Bình | TB |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1971 [Tân Hợi] Thủy - Thoa Xuyến Kim => Tương Sinh Bính - Tân => Tương hợp Tí - Hợi => Bình | Năm Bính Thân -> tuổi : 1971 [Tân Hợi] Hỏa - Thoa Xuyến Kim => Tương Khắc Bính - Tân => Tương hợp Thân - Hợi => Lục hại | Khá |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1973 [Qúy Sửu] Thủy - Tang Đố Mộc => Tương Sinh Bính - Qúy => Bình Tí - Sửu => Lục hợp | Năm Bính Thân -> tuổi : 1973 [Qúy Sửu] Hỏa - Tang Đố Mộc => Tương Sinh Bính - Qúy => Bình Thân - Sửu => Bình | Tốt |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1980 [Canh Thân] Thủy - Thạch Lựu Mộc => Tương Sinh Bính - Canh => Bình Tí - Thân => Tam hợp | Năm Bính Thân -> tuổi : 1980 [Canh Thân] Hỏa - Thạch Lựu Mộc => Tương Sinh Bính - Canh => Bình Thân - Thân => Bình | Tốt |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1981 [Tân Dậu] Thủy - Thạch Lựu Mộc => Tương Sinh Bính - Tân => Tương hợp Tí - Dậu => Lục phá | Năm Bính Thân -> tuổi : 1981 [Tân Dậu] Hỏa - Thạch Lựu Mộc => Tương Sinh Bính - Tân => Tương hợp Thân - Dậu => Bình | TB |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1984 [Giáp Tí] Thủy - Hải Trung Kim => Tương Sinh Bính - Giáp => Bình Tí - Tí => Bình | Năm Bính Thân -> tuổi : 1984 [Giáp Tí] Hỏa - Hải Trung Kim => Tương Khắc Bính - Giáp => Bình Thân - Tí => Tam hợp | TB |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1985 [Ất Sửu] Thủy - Hải Trung Kim => Tương Sinh Bính - Ất => Bình Tí - Sửu => Lục hợp | Năm Bính Thân -> tuổi : 1985 [Ất Sửu] Hỏa - Hải Trung Kim => Tương Khắc Bính - Ất => Bình Thân - Sửu => Bình | Khá |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1988 [Mậu Thìn] Thủy - Đại Lâm Mộc => Tương Sinh Bính - Mậu => Bình Tí - Thìn => Tam hợp | Năm Bính Thân -> tuổi : 1988 [Mậu Thìn] Hỏa - Đại Lâm Mộc => Tương Sinh Bính - Mậu => Bình Thân - Thìn => Tam hợp | Tốt |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1989 [Kỷ Tỵ] Thủy - Đại Lâm Mộc => Tương Sinh Bính - Kỷ => Bình Tí - Tỵ => Bình | Năm Bính Thân -> tuổi : 1989 [Kỷ Tỵ] Hỏa - Đại Lâm Mộc => Tương Sinh Bính - Kỷ => Bình Thân - Tỵ => Lục hợp | TB |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân] Thủy - Kiếm Phong Kim => Tương Sinh Bính - Nhâm => Tương phá Tí - Thân => Tam hợp | Năm Bính Thân -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân] Hỏa - Kiếm Phong Kim => Tương Khắc Bính - Nhâm => Tương phá Thân - Thân => Bình | TB |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1997 [Đinh Sửu] Thủy - Giản Hạ Thủy => Bình Bính - Đinh => Bình Tí - Sửu => Lục hợp | Năm Bính Thân -> tuổi : 1997 [Đinh Sửu] Hỏa - Giản Hạ Thủy => Tương Khắc Bính - Đinh => Bình Thân - Sửu => Bình | TB |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2000 [Canh Thìn] Thủy - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Bính - Canh => Bình Tí - Thìn => Tam hợp | Năm Bính Thân -> tuổi : 2000 [Canh Thìn] Hỏa - Bạch Lạp Kim => Tương Khắc Bính - Canh => Bình Thân - Thìn => Tam hợp | Khá |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ] Thủy - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Bính - Tân => Tương hợp Tí - Tỵ => Bình | Năm Bính Thân -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ] Hỏa - Bạch Lạp Kim => Tương Khắc Bính - Tân => Tương hợp Thân - Tỵ => Lục hợp | Tốt |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2004 [Giáp Thân] Thủy - Tuyền Trung Thủy => Bình Bính - Giáp => Bình Tí - Thân => Tam hợp | Năm Bính Thân -> tuổi : 2004 [Giáp Thân] Hỏa - Tuyền Trung Thủy => Tương Khắc Bính - Giáp => Bình Thân - Thân => Bình | TB |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2010 [Canh Dần] Thủy - Tùng Bách Mộc => Tương Sinh Bính - Canh => Bình Tí - Dần => Bình | Năm Bính Thân -> tuổi : 2010 [Canh Dần] Hỏa - Tùng Bách Mộc => Tương Sinh Bính - Canh => Bình Thân - Dần => Lục xung | TB |
| Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2011 [Tân Mão] Thủy - Tùng Bách Mộc => Tương Sinh Bính - Tân => Tương hợp Tí - Mão => Tam hình | Năm Bính Thân -> tuổi : 2011 [Tân Mão] Hỏa - Tùng Bách Mộc => Tương Sinh Bính - Tân => Tương hợp Thân - Mão => Bình | TB |