Xem ngày hoàng đạo
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Âm lịch: tháng Đinh Hợi [丁亥] - năm Ất Tỵ [乙巳]
Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắc nhấtHoàng đạo 
2/11/202513/9/2025Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Ngọc ĐườngChi tiết
5/11/202516/9/2025Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Tư MệnhChi tiết
7/11/202518/9/2025Lập Đông []Bính Tuất [丙戌]Thanh LongChi tiết
8/11/202519/9/2025Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh ĐườngChi tiết
11/11/202522/9/2025Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Kim QuỹChi tiết
12/11/202523/9/2025Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim ĐườngChi tiết
14/11/202525/9/2025Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Ngọc ĐườngChi tiết
17/11/202528/9/2025Canh Dần [庚寅]Bính Thân [丙申]Tư MệnhChi tiết
19/11/202530/9/2025Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Thanh LongChi tiết
21/11/20252/10/2025Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [庚子]Thanh LongChi tiết
22/11/20253/10/2025Tiểu Tuyết []Tân Sửu [辛丑]Minh ĐườngChi tiết
25/11/20256/10/2025Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Kim QuỹChi tiết
26/11/20257/10/2025Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Kim ĐườngChi tiết
28/11/20259/10/2025Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Ngọc ĐườngChi tiết