Chọn tuổi kết hôn
Chọn tuổi bạn (AL) :    
Năm sinh của bạn : 2016
Âm lịch : Bính Thân [丙申]
Mệnh : Sơn Hạ Hỏa
Cung : Khôn
Niên mệnh năm sinh : Thổ
Bạn SN 2016 với bạn Nữ ->Thông tin đánh giá
->2001Mệnh : Hỏa - Bạch Lạp Kim   =>  Tương Khắc
Thiên can : Bính - Tân  =>  Tương Sinh
Địa chi : Thân - Tỵ  =>  Lục hợp
Cung mệnh : Khôn - Đoài  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 8 điểm
->2002Mệnh : Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Bính - Nhâm  =>  Tương Khắc
Địa chi : Thân - Ngọ  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 6 điểm
->2003Mệnh : Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Bính - Qúy  =>  Bình
Địa chi : Thân - Mùi  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Ly  =>  Lục Sát (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Hoả => Tương Sinh
Đánh giá được : 6 điểm
->2004Mệnh : Hỏa - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Thiên can : Bính - Giáp  =>  Bình
Địa chi : Thân - Thân  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Khảm  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thuỷ => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
->2005Mệnh : Hỏa - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Thiên can : Bính - Ất  =>  Bình
Địa chi : Thân - Dậu  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Khôn  =>  Phục Vị (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 5 điểm
->2006Mệnh : Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Bính - Bính  =>  Bình
Địa chi : Thân - Tuất  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Chấn  =>  Hoạ Hại (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 4 điểm
->2007Mệnh : Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Bính - Đinh  =>  Bình
Địa chi : Thân - Hợi  =>  Lục hại
Cung mệnh : Khôn - Tốn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 3 điểm
->2008Mệnh : Hỏa - Tích Lịch Hỏa   =>  Bình
Thiên can : Bính - Mậu  =>  Bình
Địa chi : Thân - Tí  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 7 điểm
->2009Mệnh : Hỏa - Tích Lịch Hỏa   =>  Bình
Thiên can : Bính - Kỷ  =>  Bình
Địa chi : Thân - Sửu  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Càn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 7 điểm
->2010Mệnh : Hỏa - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Bính - Canh  =>  Bình
Địa chi : Thân - Dần  =>  Lục xung
Cung mệnh : Khôn - Đoài  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 7 điểm
->2011Mệnh : Hỏa - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Bính - Tân  =>  Tương Sinh
Địa chi : Thân - Mão  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 8 điểm
->2012Mệnh : Hỏa - Trường Lưu Thủy   =>  Tương Khắc
Thiên can : Bính - Nhâm  =>  Tương Khắc
Địa chi : Thân - Thìn  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Khôn - Ly  =>  Lục Sát (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Hoả => Tương Sinh
Đánh giá được : 4 điểm
->2013Mệnh : Hỏa - Trường Lưu Thủy   =>  Tương Khắc
Thiên can : Bính - Qúy  =>  Bình
Địa chi : Thân - Tỵ  =>  Lục hợp
Cung mệnh : Khôn - Khảm  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thuỷ => Tương Khắc
Đánh giá được : 3 điểm
->2014Mệnh : Hỏa - Sa Trung Kim   =>  Tương Khắc
Thiên can : Bính - Giáp  =>  Bình
Địa chi : Thân - Ngọ  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Khôn  =>  Phục Vị (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 5 điểm
->2015Mệnh : Hỏa - Sa Trung Kim   =>  Tương Khắc
Thiên can : Bính - Ất  =>  Bình
Địa chi : Thân - Mùi  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Chấn  =>  Hoạ Hại (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
->2016Mệnh : Hỏa - Sơn Hạ Hỏa   =>  Bình
Thiên can : Bính - Bính  =>  Bình
Địa chi : Thân - Thân  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Tốn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 3 điểm
->2017Mệnh : Hỏa - Sơn Hạ Hỏa   =>  Bình
Thiên can : Bính - Đinh  =>  Bình
Địa chi : Thân - Dậu  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 6 điểm
->2018Mệnh : Hỏa - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Bính - Mậu  =>  Bình
Địa chi : Thân - Tuất  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Càn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 8 điểm
->2019Mệnh : Hỏa - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Bính - Kỷ  =>  Bình
Địa chi : Thân - Hợi  =>  Lục hại
Cung mệnh : Khôn - Đoài  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 7 điểm
->2020Mệnh : Hỏa - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Bính - Canh  =>  Bình
Địa chi : Thân - Tí  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 8 điểm
->2021Mệnh : Hỏa - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Bính - Tân  =>  Tương Sinh
Địa chi : Thân - Sửu  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Ly  =>  Lục Sát (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Hoả => Tương Sinh
Đánh giá được : 7 điểm
->2022Mệnh : Hỏa - Kim Bạc Kim   =>  Tương Khắc
Thiên can : Bính - Nhâm  =>  Tương Khắc
Địa chi : Thân - Dần  =>  Lục xung
Cung mệnh : Khôn - Khảm  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thuỷ => Tương Khắc
Đánh giá được : 0 điểm
->2023Mệnh : Hỏa - Kim Bạc Kim   =>  Tương Khắc
Thiên can : Bính - Qúy  =>  Bình
Địa chi : Thân - Mão  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Khôn  =>  Phục Vị (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 5 điểm
->2024Mệnh : Hỏa - Phú Đăng Hỏa   =>  Bình
Thiên can : Bính - Giáp  =>  Bình
Địa chi : Thân - Thìn  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Khôn - Chấn  =>  Hoạ Hại (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 4 điểm
->2025Mệnh : Hỏa - Phú Đăng Hỏa   =>  Bình
Thiên can : Bính - Ất  =>  Bình
Địa chi : Thân - Tỵ  =>  Lục hợp
Cung mệnh : Khôn - Tốn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 4 điểm
->2026Mệnh : Hỏa - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Thiên can : Bính - Bính  =>  Bình
Địa chi : Thân - Ngọ  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 5 điểm
->2027Mệnh : Hỏa - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Thiên can : Bính - Đinh  =>  Bình
Địa chi : Thân - Mùi  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Càn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 6 điểm
->2028Mệnh : Hỏa - Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Bính - Mậu  =>  Bình
Địa chi : Thân - Thân  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Đoài  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 8 điểm
->2029Mệnh : Hỏa - Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Bính - Kỷ  =>  Bình
Địa chi : Thân - Dậu  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 7 điểm
->2030Mệnh : Hỏa - Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Khắc
Thiên can : Bính - Canh  =>  Bình
Địa chi : Thân - Tuất  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Ly  =>  Lục Sát (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Hoả => Tương Sinh
Đánh giá được : 4 điểm
->2031Mệnh : Hỏa - Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Khắc
Thiên can : Bính - Tân  =>  Tương Sinh
Địa chi : Thân - Hợi  =>  Lục hại
Cung mệnh : Khôn - Khảm  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thuỷ => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
Phần này nghiên cứu trên : Mệnh - Thiên can - Địa Chi - Cung mệnh (bát trạch nhân duyên)
- Niên mệnh Quy ước lấy điểm 5 để làm trung bình nếu tốt một khía cạnh cộng 1 điểm và ngược lại
(chú ý chỉ xem cho khác giới và +/- 15 tuổi, VD: Nếu Nam thì danh sách là nữ)