Chọn tuổi kết hôn
Chọn tuổi bạn (AL) :    
Năm sinh của bạn : 2013
Âm lịch : Qúy Tỵ [巳]
Mệnh : Trường Lưu Thủy
Cung : Khôn
Niên mệnh năm sinh : Thổ
Bạn SN 2013 với bạn Nữ ->Thông tin đánh giá
->1998Mệnh : Thủy - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Khắc
Thiên can : Qúy - Mậu  =>  Tương Sinh
Địa chi : Tỵ - Dần  =>  Lục hại
Cung mệnh : Khôn - Tốn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
->1999Mệnh : Thủy - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Khắc
Thiên can : Qúy - Kỷ  =>  Tương Khắc
Địa chi : Tỵ - Mão  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 4 điểm
->2000Mệnh : Thủy - Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Thiên can : Qúy - Canh  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Thìn  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Càn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 8 điểm
->2001Mệnh : Thủy - Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Thiên can : Qúy - Tân  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Tỵ  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Đoài  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 8 điểm
->2002Mệnh : Thủy - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Qúy - Nhâm  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Ngọ  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 7 điểm
->2003Mệnh : Thủy - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Qúy - Qúy  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Mùi  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Ly  =>  Lục Sát (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Hoả => Tương Sinh
Đánh giá được : 6 điểm
->2004Mệnh : Thủy - Tuyền Trung Thủy   =>  Bình
Thiên can : Qúy - Giáp  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Thân  =>  Lục hợp
Cung mệnh : Khôn - Khảm  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thuỷ => Tương Khắc
Đánh giá được : 4 điểm
->2005Mệnh : Thủy - Tuyền Trung Thủy   =>  Bình
Thiên can : Qúy - Ất  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Dậu  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Khôn - Khôn  =>  Phục Vị (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 7 điểm
->2006Mệnh : Thủy - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Khắc
Thiên can : Qúy - Bính  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Tuất  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Chấn  =>  Hoạ Hại (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
->2007Mệnh : Thủy - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Khắc
Thiên can : Qúy - Đinh  =>  Tương Khắc
Địa chi : Tỵ - Hợi  =>  Lục xung
Cung mệnh : Khôn - Tốn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 0 điểm
->2008Mệnh : Thủy - Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Qúy - Mậu  =>  Tương Sinh
Địa chi : Tỵ - Tí  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 6 điểm
->2009Mệnh : Thủy - Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Qúy - Kỷ  =>  Tương Khắc
Địa chi : Tỵ - Sửu  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Khôn - Càn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 6 điểm
->2010Mệnh : Thủy - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Qúy - Canh  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Dần  =>  Lục hại
Cung mệnh : Khôn - Đoài  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 7 điểm
->2011Mệnh : Thủy - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Qúy - Tân  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Mão  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 7 điểm
->2012Mệnh : Thủy - Trường Lưu Thủy   =>  Bình
Thiên can : Qúy - Nhâm  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Thìn  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Ly  =>  Lục Sát (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Hoả => Tương Sinh
Đánh giá được : 5 điểm
->2013Mệnh : Thủy - Trường Lưu Thủy   =>  Bình
Thiên can : Qúy - Qúy  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Tỵ  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Khảm  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thuỷ => Tương Khắc
Đánh giá được : 3 điểm
->2014Mệnh : Thủy - Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Thiên can : Qúy - Giáp  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Ngọ  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Khôn  =>  Phục Vị (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 7 điểm
->2015Mệnh : Thủy - Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Thiên can : Qúy - Ất  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Mùi  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Chấn  =>  Hoạ Hại (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 4 điểm
->2016Mệnh : Thủy - Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Qúy - Bính  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Thân  =>  Lục hợp
Cung mệnh : Khôn - Tốn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 3 điểm
->2017Mệnh : Thủy - Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Qúy - Đinh  =>  Tương Khắc
Địa chi : Tỵ - Dậu  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 5 điểm
->2018Mệnh : Thủy - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Qúy - Mậu  =>  Tương Sinh
Địa chi : Tỵ - Tuất  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Càn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 9 điểm
->2019Mệnh : Thủy - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Qúy - Kỷ  =>  Tương Khắc
Địa chi : Tỵ - Hợi  =>  Lục xung
Cung mệnh : Khôn - Đoài  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 6 điểm
->2020Mệnh : Thủy - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Khắc
Thiên can : Qúy - Canh  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Tí  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 5 điểm
->2021Mệnh : Thủy - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Khắc
Thiên can : Qúy - Tân  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Sửu  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Khôn - Ly  =>  Lục Sát (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Hoả => Tương Sinh
Đánh giá được : 5 điểm
->2022Mệnh : Thủy - Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Thiên can : Qúy - Nhâm  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Dần  =>  Lục hại
Cung mệnh : Khôn - Khảm  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thuỷ => Tương Khắc
Đánh giá được : 3 điểm
->2023Mệnh : Thủy - Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Thiên can : Qúy - Qúy  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Mão  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Khôn  =>  Phục Vị (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 7 điểm
->2024Mệnh : Thủy - Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Qúy - Giáp  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Thìn  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Chấn  =>  Hoạ Hại (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
->2025Mệnh : Thủy - Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Qúy - Ất  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Tỵ  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Tốn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
->2026Mệnh : Thủy - Thiên Hà Thủy   =>  Bình
Thiên can : Qúy - Bính  =>  Bình
Địa chi : Tỵ - Ngọ  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 6 điểm
->2027Mệnh : Thủy - Thiên Hà Thủy   =>  Bình
Thiên can : Qúy - Đinh  =>  Tương Khắc
Địa chi : Tỵ - Mùi  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Càn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 6 điểm
->2028Mệnh : Thủy - Đại Dịch Thổ   =>  Tương Khắc
Thiên can : Qúy - Mậu  =>  Tương Sinh
Địa chi : Tỵ - Thân  =>  Lục hợp
Cung mệnh : Khôn - Đoài  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 8 điểm
Phần này nghiên cứu trên : Mệnh - Thiên can - Địa Chi - Cung mệnh (bát trạch nhân duyên)
- Niên mệnh Quy ước lấy điểm 5 để làm trung bình nếu tốt một khía cạnh cộng 1 điểm và ngược lại
(chú ý chỉ xem cho khác giới và +/- 15 tuổi, VD: Nếu Nam thì danh sách là nữ)