| Âm lịch: tháng Nhâm Thìn [壬辰] - năm Bính Ngọ [丙午] | |||||
| Ngày thứ | Lịch | Ngày | Xung khắc nhất | Xem chi tiết | |
|---|---|---|---|---|---|
| CN | DL: 3/5/2026 AL: 17/3/2026 | Đinh Sửu [丁丑] | Quý Mùi [癸未] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 4/5/2026 AL: 18/3/2026 | Mậu Dần [戊寅] | Giáp Thân [甲申] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 11/5/2026 AL: 25/3/2026 | Ất Dậu [乙酉] | Tân Mão [辛卯] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 16/5/2026 AL: 30/3/2026 | Canh Dần [庚寅] | Bính Thân [丙申] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 18/5/2026 AL: 2/4/2026 | Nhâm Thìn [壬辰] | Mậu Tuất [戊戌] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 19/5/2026 AL: 3/4/2026 | Quý Tỵ [癸巳] | Kỷ Hợi [己亥] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 21/5/2026 AL: 5/4/2026 | Tiểu Mãn [] | Tân Sửu [辛丑] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 28/5/2026 AL: 12/4/2026 | Nhâm Dần [壬寅] | Mậu Thân [戊申] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 29/5/2026 AL: 13/4/2026 | Quý Mão [癸卯] | Kỷ Dậu [己酉] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 30/5/2026 AL: 14/4/2026 | Giáp Thìn [甲辰] | Canh Tuất [庚戌] | Chi tiết | |
|
| |||||