Xem ngày khai trương (Xuất nhập)
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Âm lịch: tháng Bính Tí [丙子] - năm Kỷ Hợi [己亥]
Ngày thứLịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
3DL: 3/12/2019
AL: 8/11/2019
Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
4DL: 4/12/2019
AL: 9/11/2019
Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết
5DL: 5/12/2019
AL: 10/11/2019
Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết
6DL: 6/12/2019
AL: 11/11/2019
Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Chi tiết
4DL: 11/12/2019
AL: 16/11/2019
Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Chi tiết
5DL: 12/12/2019
AL: 17/11/2019
Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Chi tiết
6DL: 13/12/2019
AL: 18/11/2019
Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Chi tiết
5DL: 19/12/2019
AL: 24/11/2019
Canh Dần [庚寅]Bính Thân [丙申]Chi tiết
6DL: 20/12/2019
AL: 25/11/2019
Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Chi tiết
3DL: 24/12/2019
AL: 29/11/2019
Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Chi tiết
7DL: 28/12/2019
AL: 3/12/2019
Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Chi tiết
CNDL: 29/12/2019
AL: 4/12/2019
Canh Tí [庚子]Bính Ngọ [丙午]Chi tiết