Xem ngày khai trương (Xuất nhập)
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Âm lịch: tháng Đinh Hợi [丁亥] - năm Canh Tí [庚子]
Ngày thứLịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
5DL: 5/11/2020
AL: 20/9/2020
Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Chi tiết
7DL: 7/11/2020
AL: 22/9/2020
Lập Đông []Canh Thân [庚申]Chi tiết
CNDL: 8/11/2020
AL: 23/9/2020
Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Chi tiết
5DL: 12/11/2020
AL: 27/9/2020
Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Chi tiết
6DL: 13/11/2020
AL: 28/9/2020
Canh Thân [庚申]Bính Dần [丙寅]Chi tiết
7DL: 14/11/2020
AL: 29/9/2020
Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Chi tiết
3DL: 17/11/2020
AL: 3/10/2020
Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [庚午]Chi tiết
4DL: 18/11/2020
AL: 4/10/2020
Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Chi tiết
5DL: 19/11/2020
AL: 5/10/2020
Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Chi tiết
2DL: 23/11/2020
AL: 9/10/2020
Canh Ngọ [庚午]Bính Tí [丙子]Chi tiết
3DL: 24/11/2020
AL: 10/10/2020
Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết
6DL: 27/11/2020
AL: 13/10/2020
Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
7DL: 28/11/2020
AL: 14/10/2020
Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết
CNDL: 29/11/2020
AL: 15/10/2020
Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết
2DL: 30/11/2020
AL: 16/10/2020
Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Chi tiết