Xem ngày khai trương (Xuất nhập)
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Âm lịch: tháng Kỷ Mão [己卯] - năm Canh Tí [庚子]
Ngày thứLịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
7DL: 1/2/2020
AL: 8/1/2020
Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
CNDL: 2/2/2020
AL: 9/1/2020
Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết
2DL: 3/2/2020
AL: 10/1/2020
Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết
3DL: 4/2/2020
AL: 11/1/2020
Lập Xuân []Quý Mùi [癸未]Chi tiết
CNDL: 9/2/2020
AL: 16/1/2020
Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Chi tiết
2DL: 10/2/2020
AL: 17/1/2020
Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Chi tiết
3DL: 11/2/2020
AL: 18/1/2020
Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Chi tiết
2DL: 17/2/2020
AL: 24/1/2020
Canh Dần [庚寅]Bính Thân [丙申]Chi tiết
3DL: 18/2/2020
AL: 25/1/2020
Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Chi tiết
7DL: 22/2/2020
AL: 29/1/2020
Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Chi tiết
4DL: 26/2/2020
AL: 4/2/2020
Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Chi tiết
5DL: 27/2/2020
AL: 5/2/2020
Canh Tí [庚子]Bính Ngọ [丙午]Chi tiết