Xem ngày khai trương (Xuất nhập)
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Âm lịch: tháng Nhâm Thân [壬申] - năm Kỷ Hợi [己亥]
Ngày thứLịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
5DL: 1/8/2019
AL: 1/7/2019
Canh Ngọ [庚午]Bính Tí [丙子]Chi tiết
6DL: 2/8/2019
AL: 2/7/2019
Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết
2DL: 5/8/2019
AL: 5/7/2019
Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
3DL: 6/8/2019
AL: 6/7/2019
Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết
4DL: 7/8/2019
AL: 7/7/2019
Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết
5DL: 8/8/2019
AL: 8/7/2019
Lập Thu []Quý Mùi [癸未]Chi tiết
3DL: 13/8/2019
AL: 13/7/2019
Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Chi tiết
4DL: 14/8/2019
AL: 14/7/2019
Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Chi tiết
5DL: 15/8/2019
AL: 15/7/2019
Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Chi tiết
4DL: 21/8/2019
AL: 21/7/2019
Canh Dần [庚寅]Bính Thân [丙申]Chi tiết
5DL: 22/8/2019
AL: 22/7/2019
Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Chi tiết
2DL: 26/8/2019
AL: 26/7/2019
Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Chi tiết
6DL: 30/8/2019
AL: 1/8/2019
Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Chi tiết
7DL: 31/8/2019
AL: 2/8/2019
Canh Tí [庚子]Bính Ngọ [丙午]Chi tiết