| Thông tin chung |
| Thứ 2: 5-10-2026 - Âm lịch: 25-8 ngày Nhâm Tí [Hành: Mộc]. Ngày: Hoàng đạo [Tư Mệnh], giờ hoàng đạo: Tý (23h-01h); Sửu (01h-03h); Mão ( 5h-7h); Ngọ (11h-13h); Thân (15h-17h); Dậu (17h-19h). Tuổi xung khắc ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn. Sao: Tất. Trực: Bình |
| Việc nên làm: động thổ, khởi công, san nền, đắp nền, làm cửa, khoét vách, đào mương, đào sông, đào ao hồ, xuất hành, ăn hỏi, kết hôn, khai trương, mở cửa hiệu, nhập xuất hàng hoá, lắp đặt máy móc, chế tạo, sản xuất, chăn nuôi, an táng, làm lễ tang |
| Việc kiêng kỵ: làm bếp, phong hàm, quyết định, đi đường thuỷ, thừa kế |
| Ngoại lệ các ngày: Thân: Đều tốt; Tí: Đều tốt; Thìn: Đều tốt |
| Sao tốt: Dân nhật, thời đức - Nhân chuyên - Thiên Quan trùng với Tư mệnh Hoàng Đạo - Trực tinh |
| Sao xấu: Cẩu Giảo - Hà khôi - Lục Bất thành - Thiên Lại - Tiểu Hao - Vãng vong (Thổ kỵ) |
| Xuất hành: Hỉ Thần: Chính Nam - Tài Thần: Tây Bắc - Hạc Thần : Đông Bắc |
Góc nhìn cuộc sống

Dưới bầu trời đầy sao bao la, mỗi cung hoàng đạo mang một tính cách và số phận riêng. Hôm nay, chúng ta hãy tập trung vào bốn cung hoàng đạo không bao giờ bỏ cuộc cho đến khi họ đạt được mục tiêu của mình. Họ có thể trông hiền lành bên ngoài, nhưng bên trong họ kiên cường, nổi loạn và kiên trì.