| Thông tin chung |
| Chủ nhật: 27-9-2026 - Âm lịch: 17-8 ngày Giáp Thìn [Hành: Hỏa]. Ngày: Hắc đạo [Thiên Hình], giờ hoàng đạo: Dần (03h-05h); Thìn (07h-09h); Tỵ (9h-11h); Thân (15h-17h); Dậu (17h-19h); Hợi (21h-23h). Tuổi xung khắc ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn. Sao: Hư. Trực: Nguy |
| Việc nên làm: đi lễ, khai hoả, đốt lửa, săn bắt, đánh bắt, mua sắm |
| Việc kiêng kỵ: xây dựng, dỡ nhà, phá nhà, đào mương, đào sông, đào ao hồ, xuất hành, nhóm họp, kết bạn, giao lưu, ăn hỏi, khai trương, đi đường thuỷ |
| Ngoại lệ các ngày: Thân: Đều tốt; Tí: Đều tốt (tuy nhiên Sao Hư Đăng Viên rất tốt, nhưng lại phạm Phục Đoạn Sát kỵ chôn cất, xuất hành, thừa kế, chia tài sản sự nghiệp.); Thìn: Đều tốt (Đắc Địa rất tốt). Giáp Tí: Có thể động sự (kỵ chôn cất); Canh Tí: Có thể động sự (kỵ chôn cất); Mậu Thân: Có thể động sự (kỵ chôn cất); Canh Thân: Có thể động sự (kỵ chôn cất); Bính Thìn: Có thể động sự (kỵ chôn cất); Mậu Thìn: có thể động sự. |
| Sao tốt: Bất tương - Hoạt điệu - Kính Tâm - Lục Hợp - Mẫu Thương - Nguyệt Không - Thiên Phúc |
| Sao xấu: Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) |
| Xuất hành: Hỉ Thần: Đông Bắc - Tài Thần: Đông Nam - Hạc Thần : Tại Thiên |
Góc nhìn cuộc sống

Dưới bầu trời đầy sao bao la, mỗi cung hoàng đạo mang một tính cách và số phận riêng. Hôm nay, chúng ta hãy tập trung vào bốn cung hoàng đạo không bao giờ bỏ cuộc cho đến khi họ đạt được mục tiêu của mình. Họ có thể trông hiền lành bên ngoài, nhưng bên trong họ kiên cường, nổi loạn và kiên trì.