| Thông tin chung |
| Thứ 4: 1-7-2026 - Âm lịch: 17-5 ngày Bính Tí [Hành: Thủy]. Ngày: Hoàng đạo [Kim Quỹ], giờ hoàng đạo: Tý (23h-01h); Sửu (01h-03h); Mão ( 5h-7h); Ngọ (11h-13h); Thân (15h-17h); Dậu (17h-19h). Tuổi xung khắc ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ. Sao: Cơ. Trực: Phá |
| Việc nên làm: trùng tu tôn tạo, làm đường, sửa đường, xuất hành, chữa bệnh, bốc thuốc, phẫu thuật, khai trương, treo biển hiệu, sửa sang mồ mả, dựng bia mộ, bia tưởng niệm, thẩm mỹ viện |
| Việc kiêng kỵ: động thổ, khởi công, dựng cột-trụ, nhận chức, ăn hỏi, thu tiền, quyết toán, đóng tàu, đóng thuyền, đi đường thuỷ, kiện tụng, tranh cãi |
| Ngoại lệ các ngày: Thân: Trăm việc kỵ; Tí : Trăm việc kỵ (có thể tạm dùng) ; Thìn: Trăm việc kỵ; Thìn: Sao Cơ Đăng Viên lẽ ra rất tốt nhưng lại phạm Phục Đoạn. Phạm Phục Đoạn thì kỵ chôn cất, xuất hành, thừa kế, chia tài sản. Nhưng có thể xây tường, lấp hang lỗ, làm xây dựng vặt. |
| Sao tốt: Giải thần - Nguyệt Đức - Thiên Quý - Thiên tài trùng ngày Kim Quỹ Hoàng Đạo - Trực tinh |
| Sao xấu: Ngũ hư - Nguyệt phá - Phi Ma sát (Tai sát) - Thiên Hoả - Thiên Ngục - Thiên tặc - Thụ tử |
| Xuất hành: Hỉ Thần: Tây Nam - Tài Thần: Chính Đông - Hạc Thần : Tây Nam |
Góc nhìn cuộc sống

Dưới bầu trời đầy sao bao la, mỗi cung hoàng đạo mang một tính cách và số phận riêng. Hôm nay, chúng ta hãy tập trung vào bốn cung hoàng đạo không bao giờ bỏ cuộc cho đến khi họ đạt được mục tiêu của mình. Họ có thể trông hiền lành bên ngoài, nhưng bên trong họ kiên cường, nổi loạn và kiên trì.