Xông đất năm mới tuổi 1991
Chọn tuổi của bạn (AL):  
Tuổi chủ nhàNăm mới
Năm : Tân Mùi [辛未]
Mệnh : Lộ Bàng Thổ
Cung : Ly
Năm : Bính Thân [丙申]
Mệnh : Sơn Hạ Hoả
Niên Mệnh Năm : Mộc
Cung : Nam: Cung Khôn - Nữ: Cung Khôn
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợpNăm Bính Thân <--> Tuổi hợpĐánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1954 [Giáp Ngọ]
Thổ - Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Tân - Giáp  =>  Bình
Mùi - Ngọ  =>  Lục hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1954 [Giáp Ngọ]
Hỏa - Sa Trung Kim   =>  Tương Khắc
Bính - Giáp  =>  Bình
Thân - Ngọ  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1956 [Bính Thân]
Thổ - Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Mùi - Thân  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1956 [Bính Thân]
Hỏa - Sơn Hạ Hỏa   =>  Bình
Bính - Bính  =>  Bình
Thân - Thân  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Thổ - Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân - Nhâm  =>  Bình
Mùi - Dần  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Hỏa - Kim Bạc Kim   =>  Tương Khắc
Bính - Nhâm  =>  Tương phá
Thân - Dần  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1963 [Qúy Mão]
Thổ - Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân - Qúy  =>  Bình
Mùi - Mão  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1963 [Qúy Mão]
Hỏa - Kim Bạc Kim   =>  Tương Khắc
Bính - Qúy  =>  Bình
Thân - Mão  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn]
Thổ - Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân - Giáp  =>  Bình
Mùi - Thìn  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn]
Hỏa - Phú Đăng Hỏa   =>  Bình
Bính - Giáp  =>  Bình
Thân - Thìn  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Thổ - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Mùi - Ngọ  =>  Lục hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Hỏa - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Bính - Bính  =>  Bình
Thân - Ngọ  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thổ - Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân - Tân  =>  Bình
Mùi - Hợi  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Hỏa - Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Khắc
Bính - Tân  =>  Tương hợp
Thân - Hợi  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Thổ - Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Mùi - Thìn  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Hỏa - Sa Trung Thổ   =>  Tương Sinh
Bính - Bính  =>  Bình
Thân - Thìn  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Thổ - Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân - Mậu  =>  Bình
Mùi - Ngọ  =>  Lục hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Hỏa - Thiên Thượng Hỏa   =>  Bình
Bính - Mậu  =>  Bình
Thân - Ngọ  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Thổ - Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân - Kỷ  =>  Bình
Mùi - Mùi  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Hỏa - Thiên Thượng Hỏa   =>  Bình
Bính - Kỷ  =>  Bình
Thân - Mùi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Thổ - Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Mùi - Dần  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Hỏa - Lô Trung Hỏa   =>  Bình
Bính - Bính  =>  Bình
Thân - Dần  =>  Lục xung
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1987 [Đinh Mão]
Thổ - Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân - Đinh  =>  Tương phá
Mùi - Mão  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1987 [Đinh Mão]
Hỏa - Lô Trung Hỏa   =>  Bình
Bính - Đinh  =>  Bình
Thân - Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Thổ - Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân - Canh  =>  Bình
Mùi - Ngọ  =>  Lục hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Hỏa - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính - Canh  =>  Bình
Thân - Ngọ  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân]
Thổ - Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân - Nhâm  =>  Bình
Mùi - Thân  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân]
Hỏa - Kiếm Phong Kim   =>  Tương Khắc
Bính - Nhâm  =>  Tương phá
Thân - Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1993 [Qúy Dậu]
Thổ - Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân - Qúy  =>  Bình
Mùi - Dậu  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1993 [Qúy Dậu]
Hỏa - Kiếm Phong Kim   =>  Tương Khắc
Bính - Qúy  =>  Bình
Thân - Dậu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Thổ - Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân - Ất  =>  Tương phá
Mùi - Hợi  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Hỏa - Sơn Đầu Hỏa   =>  Bình
Bính - Ất  =>  Bình
Thân - Hợi  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Thổ - Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân - Kỷ  =>  Bình
Mùi - Mão  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Hỏa - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Bính - Kỷ  =>  Bình
Thân - Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2000 [Canh Thìn]
Thổ - Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân - Canh  =>  Bình
Mùi - Thìn  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 2000 [Canh Thìn]
Hỏa - Bạch Lạp Kim   =>  Tương Khắc
Bính - Canh  =>  Bình
Thân - Thìn  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ]
Thổ - Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân - Tân  =>  Bình
Mùi - Tỵ  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ]
Hỏa - Bạch Lạp Kim   =>  Tương Khắc
Bính - Tân  =>  Tương hợp
Thân - Tỵ  =>  Lục hợp
TB