Xem ngày khai trương (Xuất nhập)
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Âm lịch: tháng Giáp Tí [甲子] - năm Mậu Tuất [戊戌]
Ngày thứLịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
3DL: 4/12/2018
AL: 28/10/2018
Canh Ngọ [庚午]Bính Tí [丙子]Chi tiết
4DL: 5/12/2018
AL: 29/10/2018
Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết
7DL: 8/12/2018
AL: 2/11/2018
Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
CNDL: 9/12/2018
AL: 3/11/2018
Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết
2DL: 10/12/2018
AL: 4/11/2018
Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết
3DL: 11/12/2018
AL: 5/11/2018
Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Chi tiết
CNDL: 16/12/2018
AL: 10/11/2018
Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Chi tiết
2DL: 17/12/2018
AL: 11/11/2018
Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Chi tiết
3DL: 18/12/2018
AL: 12/11/2018
Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Chi tiết
2DL: 24/12/2018
AL: 18/11/2018
Canh Dần [庚寅]Bính Thân [丙申]Chi tiết
3DL: 25/12/2018
AL: 19/11/2018
Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Chi tiết
7DL: 29/12/2018
AL: 23/11/2018
Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Chi tiết