Xem ngày khai trương (Xuất nhập)
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Âm lịch: tháng Mậu Thìn [戊辰] - năm Kỷ Hợi [己亥]
Ngày thứLịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
4DL: 3/4/2019
AL: 2/29/2019
Canh Ngọ [庚午]Bính Tí [丙子]Chi tiết
5DL: 4/4/2019
AL: 2/30/2019
Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết
CNDL: 7/4/2019
AL: 3/3/2019
Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
2DL: 8/4/2019
AL: 4/3/2019
Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết
3DL: 9/4/2019
AL: 5/3/2019
Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết
4DL: 10/4/2019
AL: 6/3/2019
Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Chi tiết
2DL: 15/4/2019
AL: 11/3/2019
Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Chi tiết
3DL: 16/4/2019
AL: 12/3/2019
Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Chi tiết
4DL: 17/4/2019
AL: 13/3/2019
Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Chi tiết
3DL: 23/4/2019
AL: 19/3/2019
Canh Dần [庚寅]Bính Thân [丙申]Chi tiết
4DL: 24/4/2019
AL: 20/3/2019
Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Chi tiết
CNDL: 28/4/2019
AL: 24/3/2019
Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Chi tiết