Xem ngày khai trương (Xuất nhập)
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Âm lịch: tháng Bính Dần [丙寅] - năm Kỷ Hợi [己亥]
Ngày thứLịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
7DL: 2/2/2019
AL: 28/12/2018
Canh Ngọ [庚午]Bính Tí [丙子]Chi tiết
CNDL: 3/2/2019
AL: 29/12/2018
Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết
4DL: 6/2/2019
AL: 2/1/2019
Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
5DL: 7/2/2019
AL: 3/1/2019
Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết
6DL: 8/2/2019
AL: 4/1/2019
Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết
7DL: 9/2/2019
AL: 5/1/2019
Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Chi tiết
5DL: 14/2/2019
AL: 10/1/2019
Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Chi tiết
6DL: 15/2/2019
AL: 11/1/2019
Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Chi tiết
7DL: 16/2/2019
AL: 12/1/2019
Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Chi tiết
6DL: 22/2/2019
AL: 18/1/2019
Canh Dần [庚寅]Bính Thân [丙申]Chi tiết
7DL: 23/2/2019
AL: 19/1/2019
Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Chi tiết
4DL: 27/2/2019
AL: 23/1/2019
Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Chi tiết