Xông đất năm mới tuổi 1989
Chọn tuổi của bạn (AL):  
Tuổi chủ nhàNăm mới
Năm : Kỷ Tỵ [己巳]
Mệnh : Đại Lâm Mộc
Cung : Khôn
Năm : Bính Thân [丙申]
Mệnh : Sơn Hạ Hoả
Niên Mệnh Năm : Mộc
Cung : Nam: Cung Khôn - Nữ: Cung Khôn
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợpNăm Bính Thân <--> Tuổi hợpĐánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu]
Mộc - Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ - Kỷ  =>  Bình
Tỵ - Sửu  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu]
Hỏa - Tích Lịch Hỏa   =>  Bình
Bính - Kỷ  =>  Bình
Thân - Sửu  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Mộc - Trường Lưu Thủy   =>  Tương Sinh
Kỷ - Nhâm  =>  Bình
Tỵ - Thìn  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Hỏa - Trường Lưu Thủy   =>  Tương Khắc
Bính - Nhâm  =>  Tương phá
Thân - Thìn  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1953 [Qúy Tỵ]
Mộc - Trường Lưu Thủy   =>  Tương Sinh
Kỷ - Qúy  =>  Bình
Tỵ - Tỵ  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1953 [Qúy Tỵ]
Hỏa - Trường Lưu Thủy   =>  Tương Khắc
Bính - Qúy  =>  Bình
Thân - Tỵ  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1956 [Bính Thân]
Mộc - Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ - Bính  =>  Bình
Tỵ - Thân  =>  Lục hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1956 [Bính Thân]
Hỏa - Sơn Hạ Hỏa   =>  Bình
Bính - Bính  =>  Bình
Thân - Thân  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu]
Mộc - Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ - Đinh  =>  Bình
Tỵ - Dậu  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu]
Hỏa - Sơn Hạ Hỏa   =>  Bình
Bính - Đinh  =>  Bình
Thân - Dậu  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn]
Mộc - Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ - Giáp  =>  Tương hợp
Tỵ - Thìn  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn]
Hỏa - Phú Đăng Hỏa   =>  Bình
Bính - Giáp  =>  Bình
Thân - Thìn  =>  Tam hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Mộc - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Sinh
Kỷ - Bính  =>  Bình
Tỵ - Ngọ  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Hỏa - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Bính - Bính  =>  Bình
Thân - Ngọ  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1967 [Đinh Mùi]
Mộc - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Sinh
Kỷ - Đinh  =>  Bình
Tỵ - Mùi  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1967 [Đinh Mùi]
Hỏa - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Bính - Đinh  =>  Bình
Thân - Mùi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1973 [Qúy Sửu]
Mộc - Tang Đố Mộc   =>  Bình
Kỷ - Qúy  =>  Bình
Tỵ - Sửu  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1973 [Qúy Sửu]
Hỏa - Tang Đố Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Qúy  =>  Bình
Thân - Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1974 [Giáp Dần]
Mộc - Đại Khê Thủy   =>  Tương Sinh
Kỷ - Giáp  =>  Tương hợp
Tỵ - Dần  =>  Lục hại
Năm Bính Thân -> tuổi : 1974 [Giáp Dần]
Hỏa - Đại Khê Thủy   =>  Tương Khắc
Bính - Giáp  =>  Bình
Thân - Dần  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Mộc - Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ - Mậu  =>  Bình
Tỵ - Ngọ  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Hỏa - Thiên Thượng Hỏa   =>  Bình
Bính - Mậu  =>  Bình
Thân - Ngọ  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Mộc - Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ - Kỷ  =>  Bình
Tỵ - Mùi  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Hỏa - Thiên Thượng Hỏa   =>  Bình
Bính - Kỷ  =>  Bình
Thân - Mùi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1980 [Canh Thân]
Mộc - Thạch Lựu Mộc   =>  Bình
Kỷ - Canh  =>  Bình
Tỵ - Thân  =>  Lục hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1980 [Canh Thân]
Hỏa - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Canh  =>  Bình
Thân - Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1981 [Tân Dậu]
Mộc - Thạch Lựu Mộc   =>  Bình
Kỷ - Tân  =>  Bình
Tỵ - Dậu  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1981 [Tân Dậu]
Hỏa - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Tân  =>  Tương hợp
Thân - Dậu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Mộc - Đại Hải Thủy   =>  Tương Sinh
Kỷ - Nhâm  =>  Bình
Tỵ - Tuất  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Hỏa - Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Bính - Nhâm  =>  Tương phá
Thân - Tuất  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1987 [Đinh Mão]
Mộc - Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ - Đinh  =>  Bình
Tỵ - Mão  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1987 [Đinh Mão]
Hỏa - Lô Trung Hỏa   =>  Bình
Bính - Đinh  =>  Bình
Thân - Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Mộc - Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ - Giáp  =>  Tương hợp
Tỵ - Tuất  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Hỏa - Sơn Đầu Hỏa   =>  Bình
Bính - Giáp  =>  Bình
Thân - Tuất  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1996 [Bính Tí]
Mộc - Giản Hạ Thủy   =>  Tương Sinh
Kỷ - Bính  =>  Bình
Tỵ - Tí  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1996 [Bính Tí]
Hỏa - Giản Hạ Thủy   =>  Tương Khắc
Bính - Bính  =>  Bình
Thân - Tí  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1997 [Đinh Sửu]
Mộc - Giản Hạ Thủy   =>  Tương Sinh
Kỷ - Đinh  =>  Bình
Tỵ - Sửu  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1997 [Đinh Sửu]
Hỏa - Giản Hạ Thủy   =>  Tương Khắc
Bính - Đinh  =>  Bình
Thân - Sửu  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2004 [Giáp Thân]
Mộc - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Sinh
Kỷ - Giáp  =>  Tương hợp
Tỵ - Thân  =>  Lục hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 2004 [Giáp Thân]
Hỏa - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Bính - Giáp  =>  Bình
Thân - Thân  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2005 [Ất Dậu]
Mộc - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Sinh
Kỷ - Ất  =>  Tương phá
Tỵ - Dậu  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 2005 [Ất Dậu]
Hỏa - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Bính - Ất  =>  Bình
Thân - Dậu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2008 [Mậu Tí]
Mộc - Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ - Mậu  =>  Bình
Tỵ - Tí  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 2008 [Mậu Tí]
Hỏa - Tích Lịch Hỏa   =>  Bình
Bính - Mậu  =>  Bình
Thân - Tí  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu]
Mộc - Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ - Kỷ  =>  Bình
Tỵ - Sửu  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu]
Hỏa - Tích Lịch Hỏa   =>  Bình
Bính - Kỷ  =>  Bình
Thân - Sửu  =>  Bình
Khá